No products in the cart.
MÁY HÀN DYNASTY MILLER – MODEL: DYNASTY 800
Dynasty® 800 Series. Hỗ trợ hàn TIG AC/DC và hàn que, có thể hàn nhôm có độ dày lên đến 1 in. Khả năng kiểm soát hồ quang tiên tiến cùng giao diện trực quan giúp nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng mối hàn.
| Mô tả đặc tính kỹ thuật | ||
|---|---|---|
| Phương pháp hàn | MIG (GMAW)
Flux-cored (FCAW) Accu-Pulse® (GMAW-P)* Versa-Pulse™ (GMAW-P)** High-deposition MIG (GMAW)** RMD® (Regulated Metal Disposition)*** With Intellx™ Pro and Intellx™ Elite feeders. **With Intellx™ Elite feeders. |
|
| Ứng dụng công nghiệp nặng |
|
|
| Nguồn điện vào | 208/230/460 V or 575 V, 3-phase, 60 Hz
230 V, 1-phase, 60 Hz |
|
| Công suất | 350 A at 60% chu kỳ tải | |
| Đường kính dây | 0.6–2.0 mm
Dây nhôm: 0.9–1.6 mm |
|
| Tốc độ cấp dây | 50–780 ipm (1.3–19.8 m/phút.) | |
| Trọng lượng | 34.9 Kg | |
| Kích thước (HxWxD) | 356 x 457 x 876 mm | |
Các tính năng chính
Màn hình LCD với giao diện trực quanĐảm bảo thiết lập máy và lựa chọn thông số chính xác nhờ hướng dẫn trên màn hình và hình ảnh minh họa trực quan.
|
Khóa và giới hạn thông sốCho phép kiểm soát phạm vi thông số hàn, giúp giảm thiểu sai lệch so với quy trình hàn (WPS)..
|
Bộ nhớ chương trìnhCho phép dễ dàng đặt tên, lưu và gọi lại tối đa 99 chương trình hàn tùy chỉnh. |
Tính năng TIG AC và DCTIG AC: Điều khiển biên độ/dòng điện độc lập cho phép cài đặt riêng dòng EP và EN, giúp kiểm soát chính xác nhiệt đầu vào cho vật hàn và điện cực. Điều chỉnh cân bằng AC mở rộng kiểm soát mức độ làm sạch lớp oxit, yếu tố cần thiết để đạt chất lượng hàn cao trên nhôm. Tần số AC (20–400 Hz) kiểm soát độ rộng của hồ quang và lực hồ quang.
TIG DC: Mang lại hồ quang ổn định và chính xác khi hàn các vật liệu đặc biệt. Điều khiển xung TIG DC tốc độ caovới tần số lên đến 5.000 xung/giây giúp tăng độ ổn định hồ quang, giảm nhiệt đầu vào và biến dạng, đồng thời có thể tăng tốc độ hàn. Các thông số khác gồm dòng đỉnh, thời gian đỉnh và dòng nền.
|
Dạng sóng AC (AC Waveforms)Advanced Squarewave: tạo vũng hàn đông đặc nhanh, độ ngấu sâu và tốc độ hàn cao.
Soft Squarewave: tạo hồ quang êm, giúp kiểm soát vũng hàn tối đa và khả năng chảy loang tốt. Sine Wave: dành cho người dùng ưa chuộng đặc tính hồ quang truyền thống, vận hành êm và có khả năng chảy loang tốt. Triangular Wave: giảm nhiệt đầu vào, phù hợp với nhôm mỏng và cho phép tốc độ hàn cao. |
Blue Lightning™Bộ mồi hồ quang tần số cao (HF) cho phép mồi hồ quang không tiếp xúc. Mang lại khả năng mồi hồ quang ổn định và độ tin cậy cao hơn so với các bộ mồi HF truyền thống.
|
Cổng USBCho phép dễ dàng cập nhật phần mềm, sao lưu cài đặt và chuyển các chương trình hàn đã lưu từ máy này sang máy khác.
|
Tính năng Pro-Set™Giúp đơn giản hóa việc cài đặt thông số hàn nhờ các giá trị cài đặt sẵn. Chỉ cần chọn tính năng và điều chỉnh cho đến khi Pro-Set xuất hiện trên màn hình. Pro-Set áp dụng cho các thông số Balance, Frequency, Pulse và DIG.
|
Công nghệ Auto-Line™Cho phép kết nối với nguồn điện vào 1 pha hoặc 3 pha, 208–600 V tùy theo máy, mà không cần chuyển đổi kết nối thủ công, thuận tiện khi sử dụng trong nhiều điều kiện làm việc. Phù hợp với nguồn điện đầu vào không ổn định hoặc có chất lượng kém.
|
Tính năng hàn queĐiều khiển hồ quang DIG cho phép điều chỉnh đặc tính hồ quang phù hợp với từng ứng dụng và loại que hàn, từ hồ quang êm với 7018 đến hồ quang cứng hơn, độ ngấu sâu hơn với 6010. Điều khiển thích ứng Hot Start™ giúp mồi hồ quang ổn định và hạn chế dính que.
|
Điều khiển tần số ACCho phép điều chỉnh độ rộng của hồ quang và cải thiện khả năng định hướng hồ quang trong phạm vi 50–150 Hz.
|
QuietPulse™QuietPulse thay đổi dạng sóng khi hàn xung DC, tạo sự chuyển tiếp chậm và mượt hơn giữa dòng nền và dòng đỉnh, giúp giảm tiếng ồn phát ra xuống mức thấp nhất có thể.
|
Nguồn cấp cho bộ làm mát (CPS)Trang bị ổ cắm chuyên dụng tích hợp để cấp nguồn cho Coolmate™ PRO 4. |
- Thời gian bảo hành: 3 năm


















